V-League 1

Hồng Lĩnh Hà Tĩnh vs Công An Hà Nội Score and Match Data
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh vs Công An Hà Nội live score, fixture details, lineups, stats and match data.

Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Live
0 - 0

Công An Hà Nội
Match information
Details
Updating match data
- Competition
- V-League 1
- Data updated
Table
V-League 1 table
1
Công An Hà Nội
Công An Hà NộiPts
60
- P
- 23
- W
- 19
- D
- 3
- L
- 1
- Goals
- 55:19
- +/-
- +36
2
Thể Công - Viettel
Thể Công - ViettelPts
50
- P
- 24
- W
- 14
- D
- 8
- L
- 2
- Goals
- 37:20
- +/-
- +17
3
Ninh Bình FC
Ninh Bình FCPts
45
- P
- 24
- W
- 13
- D
- 6
- L
- 5
- Goals
- 48:31
- +/-
- +17
4
Hà Nội
Hà NộiPts
42
- P
- 23
- W
- 13
- D
- 3
- L
- 7
- Goals
- 44:25
- +/-
- +19
5
Công An Hồ Chí Minh City
Công An Hồ Chí Minh CityPts
34
- P
- 24
- W
- 10
- D
- 4
- L
- 10
- Goals
- 26:34
- +/-
- -8
6
Hải Phòng
Hải PhòngPts
31
- P
- 24
- W
- 9
- D
- 4
- L
- 11
- Goals
- 35:32
- +/-
- +3
7
Thép Xanh Nam Định
Thép Xanh Nam ĐịnhPts
31
- P
- 23
- W
- 8
- D
- 7
- L
- 8
- Goals
- 28:29
- +/-
- -1
8
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Hồng Lĩnh Hà TĩnhPts
27
- P
- 23
- W
- 7
- D
- 6
- L
- 10
- Goals
- 14:25
- +/-
- -11
9
Đông Á Thanh Hóa
Đông Á Thanh HóaPts
25
- P
- 24
- W
- 5
- D
- 10
- L
- 9
- Goals
- 26:32
- +/-
- -6
10
Sông Lam Nghệ An
Sông Lam Nghệ AnPts
24
- P
- 23
- W
- 6
- D
- 6
- L
- 11
- Goals
- 25:34
- +/-
- -9
11
Hoàng Anh Gia Lai
Hoàng Anh Gia LaiPts
23
- P
- 24
- W
- 5
- D
- 8
- L
- 11
- Goals
- 20:33
- +/-
- -13
12
Becamex Ho Chi Minh City FC
Becamex Ho Chi Minh City FCPts
21
- P
- 23
- W
- 5
- D
- 6
- L
- 12
- Goals
- 27:39
- +/-
- -12
13
SHB Đà Nẵng
SHB Đà NẵngPts
20
- P
- 24
- W
- 4
- D
- 8
- L
- 12
- Goals
- 29:39
- +/-
- -10
14
PVF-Công An Nhân Dân
PVF-Công An Nhân DânPts
18
- P
- 24
- W
- 3
- D
- 9
- L
- 12
- Goals
- 20:42
- +/-
- -22
| # | Team | P | W | D | L | Goals | +/- | Pts | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công An Hà Nội | 23 | 19 | 3 | 1 | 55:19 | +36 | 60 | |
| 2 | Thể Công - Viettel | 24 | 14 | 8 | 2 | 37:20 | +17 | 50 | |
| 3 | Ninh Bình FC | 24 | 13 | 6 | 5 | 48:31 | +17 | 45 | |
| 4 | Hà Nội | 23 | 13 | 3 | 7 | 44:25 | +19 | 42 | |
| 5 | Công An Hồ Chí Minh City | 24 | 10 | 4 | 10 | 26:34 | -8 | 34 | |
| 6 | Hải Phòng | 24 | 9 | 4 | 11 | 35:32 | +3 | 31 | |
| 7 | Thép Xanh Nam Định | 23 | 8 | 7 | 8 | 28:29 | -1 | 31 | |
| 8 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 23 | 7 | 6 | 10 | 14:25 | -11 | 27 | |
| 9 | Đông Á Thanh Hóa | 24 | 5 | 10 | 9 | 26:32 | -6 | 25 | |
| 10 | Sông Lam Nghệ An | 23 | 6 | 6 | 11 | 25:34 | -9 | 24 | |
| 11 | Hoàng Anh Gia Lai | 24 | 5 | 8 | 11 | 20:33 | -13 | 23 | |
| 12 | Becamex Ho Chi Minh City FC | 23 | 5 | 6 | 12 | 27:39 | -12 | 21 | |
| 13 | SHB Đà Nẵng | 24 | 4 | 8 | 12 | 29:39 | -10 | 20 | |
| 14 | PVF-Công An Nhân Dân | 24 | 3 | 9 | 12 | 20:42 | -22 | 18 |



































