1
Công An Hà Nội
Công An Hà NộiPts
60
- P
- 23
- W
- 19
- D
- 3
- L
- 1
- Goals
- 55:19
- +/-
- +36
Schedule
Results
Tables
Table
Công An Hà NộiPts
60
Thể Công - ViettelPts
50
Ninh Bình FCPts
45
Hà NộiPts
42
Công An Hồ Chí Minh CityPts
34
Hải PhòngPts
31
Thép Xanh Nam ĐịnhPts
31
Hồng Lĩnh Hà TĩnhPts
27
Đông Á Thanh HóaPts
25
Sông Lam Nghệ AnPts
24
Hoàng Anh Gia LaiPts
23
Becamex Ho Chi Minh City FCPts
21
SHB Đà NẵngPts
20
PVF-Công An Nhân DânPts
18
| # | Team | P | W-D-L | Goals | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công An Hà Nội | 23 | 19-3-1 | 55:19 | +36 | 60 |
| 2 | Thể Công - Viettel | 24 | 14-8-2 | 37:20 | +17 | 50 |
| 3 | Ninh Bình FC | 24 | 13-6-5 | 48:31 | +17 | 45 |
| 4 | Hà Nội | 23 | 13-3-7 | 44:25 | +19 | 42 |
| 5 | Công An Hồ Chí Minh City | 24 | 10-4-10 | 26:34 | -8 | 34 |
| 6 | Hải Phòng | 24 | 9-4-11 | 35:32 | +3 | 31 |
| 7 | Thép Xanh Nam Định | 23 | 8-7-8 | 28:29 | -1 | 31 |
| 8 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 23 | 7-6-10 | 14:25 | -11 | 27 |
| 9 | Đông Á Thanh Hóa | 24 | 5-10-9 | 26:32 | -6 | 25 |
| 10 | Sông Lam Nghệ An | 23 | 6-6-11 | 25:34 | -9 | 24 |
| 11 | Hoàng Anh Gia Lai | 24 | 5-8-11 | 20:33 | -13 | 23 |
| 12 | Becamex Ho Chi Minh City FC | 23 | 5-6-12 | 27:39 | -12 | 21 |
| 13 | SHB Đà Nẵng | 24 | 4-8-12 | 29:39 | -10 | 20 |
| 14 | PVF-Công An Nhân Dân | 24 | 3-9-12 | 20:42 | -22 | 18 |